VĐQG Na Uy Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bodo/Glimt
3 - 2 H1 1-0
Đội khách Sandefjord
Ngày 00:00 · 15/09
Sân đấu Aspmyra Stadion
Trọng tài S. T. Sinnes
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 15/09
Sân đấu Aspmyra Stadion
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài S. T. Sinnes

Dự đoán

Bodo/Glimt 45% Hòa 45% Sandefjord 10%

Winner : Bodo/Glimt

Bảng xếp hạng · 2026

1 Bodo/Glimt 20 trận 50 điểm
13 Sandefjord 20 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Na Uy Bodo/Glimt 3 - 2 Sandefjord
VĐQG Na Uy Sandefjord 0 - 3 Bodo/Glimt
VĐQG Na Uy Sandefjord 1 - 2 Bodo/Glimt
VĐQG Na Uy Bodo/Glimt 2 - 0 Sandefjord
VĐQG Na Uy Sandefjord 2 - 1 Bodo/Glimt
Jakob Maslo Dunsby Yellow Card Sandefjord
Jens Petter Hauge Normal Goal · Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg Bodo/Glimt
Ervin Gigovic Yellow Card Sandefjord
Foster Apetorgbor Yellow Card Sandefjord
Andreas Helmersen Normal Goal Bodo/Glimt
Andreas Helmersen Normal Goal · Kiến tạo: Jens Petter Hauge Bodo/Glimt
Fredrik Sjovold Substitution 1 · Kiến tạo: Fredrik Bjorkan Bodo/Glimt
Sondre Fet Substitution 2 · Kiến tạo: Ulrik Saltnes Bodo/Glimt
Jens Petter Hauge Substitution 3 · Kiến tạo: Joel Mvuka Bodo/Glimt
Vetle Walle Egeli Substitution 1 · Kiến tạo: Gustav Højbjerg Sandefjord
Oscar Forsmo Kapskarmo Substitution 2 · Kiến tạo: Sebastian Holm Mathisen Sandefjord
Foster Apetorgbor Substitution 3 · Kiến tạo: Mathias Sauer Sandefjord
Jakob Maslo Dunsby Normal Goal · Kiến tạo: Mathias Sauer Sandefjord
Villads Nielsen Substitution 4 · Kiến tạo: Haitam Aleesami Bodo/Glimt
Andreas Helmersen Substitution 5 · Kiến tạo: Ola Brynhildsen Bodo/Glimt
Jakob Maslo Dunsby Substitution 4 · Kiến tạo: Evangelos Patoulidis Sandefjord
Hakon Krogelien Substitution 5 · Kiến tạo: Martin Hellan Sandefjord
Evangelos Patoulidis Normal Goal · Kiến tạo: Ervin Gigovic Sandefjord

Bodo/Glimt

4-4-2

Huấn luyện viên K. Knutsen

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Faye Lund G
  • 20 F. Sjøvold D
  • 2 V. Nielsen D
  • 4 O. Bjørtuft D
  • 25 I. Määttä D
  • 8 S. Auklend M
  • 7 P. Berg M
  • 19 S. Fet M
  • 10 J. Hauge M
  • 11 O. Didrik Blomberg F
  • 21 A. Helmersen F

Cầu thủ dự bị

  • 32 K. Solhaug M
  • 5 H. Aleesami D
  • 43 M. L. Andersen G
  • 15 F. Bjørkan D
  • 17 O. Brynhildsen F
  • 16 J. Kitolano M
  • 22 J. Mvuka M
  • 14 U. Saltnes M
  • 28 Assan Sanyang M

Sandefjord

5-4-1

Huấn luyện viên Andreas Tegström

Đội hình xuất phát

  • 30 E. Hadaya G
  • 4 F. Pedersen D
  • 13 R. Holten D
  • 6 S. Mørk D
  • 16 H. Krogelien D
  • 3 V. Egeli D
  • 17 A. Foster M
  • 10 E. Gigović M
  • 37 J. Vester M
  • 27 J. Dunsby M
  • 9 O. Kapskarmo F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Bendik Berntsen F
  • 1 A. Grønneberg G
  • 2 M. Hellan D
  • 24 S. Mathisen F
  • 7 E. Patoulidis M
  • 18 M. Sauer M
  • 21 J. Swift M
  • 5 G. Højbjerg D
Bodo/Glimt
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sandefjord
652 Chuyền chính xác 319
21 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Sút bị chặn 4
12 Free Kicks 9
10 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 6
10 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 0
715 Tổng đường chuyền 390
28 Tổng cú sút 10
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
VĐQG Na Uy Bet365
Cả trận Hiệp một
Bodo/Glimt Sandefjord

1X2

1 1.12 X 10 2 15

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.17 U 2.5 5

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 1.36 X 3.75 2 11

AH

H 0 1.11 A 0 6.6

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 17 0-2 67 1-1 21 2-0 10 0-3 201 1-2 34 2-1 12 3-0 9 1-3 81 2-2 26 3-1 10 4-0 10 1-4 201 2-3 51 3-2 21 4-1 12 5-0 15 2-4 151 3-3 51 4-2 26 5-1 17 6-0 21 3-4 126 4-3 51 5-2 34 6-1 26 7-0 41 4-4 151 5-3 67 6-2 41 7-1 41 8-0 51 6-3 101 7-2 67 8-1 67 9-0 101 7-3 151 8-2 126 9-1 126

Sandefjord 19 cầu thủ

F. Pedersen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hadaya 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Foster 17 · M
Số phút 63 Điểm số 5.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Dunsby 27 · M
Số phút 82 Điểm số 6.91 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.91
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Egeli 3 · D
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gigović 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Holten 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kapskarmo 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Krogelien 16 · D
Số phút 88 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mørk 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vester 37 · M
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendik Berntsen 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Grønneberg 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hellan 2 · D
Số phút 2 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mathisen 24 · F
Số phút 27 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Patoulidis 7 · M
Số phút 8 Điểm số 6.68 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sauer 18 · M
Số phút 27 Điểm số 5.91 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Swift 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Højbjerg 5 · D
Số phút 27 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bodo/Glimt 20 cầu thủ

K. Solhaug 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Sjøvold 20 · D
Số phút 62 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Auklend 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Berg 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Bjørtuft 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
119
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
111
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Didrik Blomberg 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fet 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hauge 10 · M
Số phút 63 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Helmersen 21 · F
Số phút 76 Điểm số 8.75 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.75
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Määttä 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Nielsen 2 · D
Số phút 76 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Faye Lund 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Aleesami 5 · D
Số phút 14 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. L. Andersen 43 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bjørkan 15 · D
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Brynhildsen 17 · F
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kitolano 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mvuka 22 · M
Số phút 27 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Saltnes 14 · M
Số phút 28 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assan Sanyang
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0